Decisao - Tỷ lệ kèo
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Brazil
Decisao
Sân vận động:
Địa điểm Sân vận động Thành phố Odilon Ferreira Dos Santos
(Sertania)
Pernambucano
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Joao Gabriel
34
8
720
0
0
1
0
1
Mateus Raffler
26
1
90
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
16
Batista da Silva Junior Ricardo
25
6
281
0
0
2
1
13
Marolla
24
1
45
0
0
0
0
6
Mateus
27
9
761
1
0
2
0
14
Pedrao
23
2
52
0
0
0
0
4
Victor Ramon
26
5
320
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
15
Costa de Lima Alessandro
23
1
22
0
0
0
0
8
Eder Monteiro
27
8
611
1
0
1
0
15
Henrique Araujo
22
2
36
0
0
0
0
3
Israel
25
8
630
0
0
1
0
20
Jonas
22
7
303
0
0
3
1
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
9
Luis Lipek
22
8
128
0
0
1
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Forgiarini Kinho
43
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Joao Gabriel
34
8
720
0
0
1
0
1
Mateus Raffler
26
1
90
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
16
Batista da Silva Junior Ricardo
25
6
281
0
0
2
1
13
Marolla
24
1
45
0
0
0
0
6
Mateus
27
9
761
1
0
2
0
14
Pedrao
23
2
52
0
0
0
0
4
Victor Ramon
26
5
320
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
15
Costa de Lima Alessandro
23
1
22
0
0
0
0
16
Dayvisson
22
0
0
0
0
0
0
8
Eder Monteiro
27
8
611
1
0
1
0
15
Henrique Araujo
22
2
36
0
0
0
0
3
Israel
25
8
630
0
0
1
0
20
Jonas
22
7
303
0
0
3
1
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
9
Luis Lipek
22
8
128
0
0
1
0
Pedro
22
0
0
0
0
0
0
39
Rodrigo
22
0
0
0
0
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Forgiarini Kinho
43
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026