Comunicaciones (Bóng đá, Argentina). Các kết quả của Comunicaciones
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Argentina
Comunicaciones
Sân vận động:
Sân vận động Alfredo Ramos
(Buenos Aires)
Sức chứa:
3 500
Primera B
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Bacher Ezequiel
30
13
1170
0
0
1
0
12
Yacaruso German
33
22
1980
0
0
3
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
16
Britez Luciano
22
13
567
0
0
2
0
13
Cabrera Ivo
24
13
467
0
0
1
0
3
Compagnucci Renzo
22
18
1418
0
0
3
0
13
Di Lena Filipe
25
25
1116
0
0
6
1
4
Figueroa Rodrigo
25
9
646
0
0
4
0
14
Jaque Gonzalo
29
23
1782
1
0
7
0
6
Mattia Francisco
38
30
2454
0
0
6
1
2
Zabala Gonzalo
30
26
2173
0
0
7
2
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
19
Brambillo Maximiliano
29
13
279
1
0
0
0
15
Carruega Ignacio
30
30
2038
1
0
8
0
2
Fabello Facundo
37
30
2602
1
0
12
1
13
Friesel Tomas
24
9
383
0
0
1
0
17
Gonzalez Gabriel
21
4
68
0
0
0
0
10
Ibanez Joaquin
31
32
2735
2
0
6
0
8
Puigdellivol Conrado
25
29
2442
0
0
7
0
11
Quevedo Valentin
25
14
532
2
0
1
0
16
Rolon Thiago
21
15
712
0
0
3
0
13
Ruiz Nicolas
21
8
363
0
0
0
0
18
Ruiz Pablo
39
24
708
1
0
3
0
7
Vazquez Cristian
27
26
1337
2
0
4
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
19
Barroso Joaquin
19
6
100
0
0
0
0
20
Gaona Lucas
21
6
137
0
0
1
0
9
Heidenreich Jeremias
22
28
2296
15
0
4
0
11
Ramirez Ricardo
27
26
1637
4
0
3
0
20
Sosa Sergio
32
13
672
3
0
2
0
20
Vico Lucas
34
10
601
1
0
2
0
17
Villalba Jose
26
8
226
0
0
1
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Bacher Ezequiel
30
13
1170
0
0
1
0
12
Lago Julian
19
0
0
0
0
0
0
12
Yacaruso German
33
22
1980
0
0
3
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
16
Britez Luciano
22
13
567
0
0
2
0
13
Cabrera Ivo
24
13
467
0
0
1
0
3
Compagnucci Renzo
22
18
1418
0
0
3
0
13
Di Lena Filipe
25
25
1116
0
0
6
1
4
Figueroa Rodrigo
25
9
646
0
0
4
0
14
Jaque Gonzalo
29
23
1782
1
0
7
0
6
Mattia Francisco
38
30
2454
0
0
6
1
2
Zabala Gonzalo
30
26
2173
0
0
7
2
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
14
Arcidiacono Santino
19
0
0
0
0
0
0
19
Brambillo Maximiliano
29
13
279
1
0
0
0
15
Carruega Ignacio
30
30
2038
1
0
8
0
2
Fabello Facundo
37
30
2602
1
0
12
1
13
Friesel Tomas
24
9
383
0
0
1
0
16
Gallo Sebastian
23
0
0
0
0
0
0
17
Gonzalez Gabriel
21
4
68
0
0
0
0
10
Ibanez Joaquin
31
32
2735
2
0
6
0
8
Puigdellivol Conrado
25
29
2442
0
0
7
0
11
Quevedo Valentin
25
14
532
2
0
1
0
16
Rolon Thiago
21
15
712
0
0
3
0
13
Ruiz Nicolas
21
8
363
0
0
0
0
18
Ruiz Pablo
39
24
708
1
0
3
0
7
Vazquez Cristian
27
26
1337
2
0
4
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
19
Barroso Joaquin
19
6
100
0
0
0
0
20
Gaona Lucas
21
6
137
0
0
1
0
9
Heidenreich Jeremias
22
28
2296
15
0
4
0
11
Ramirez Ricardo
27
26
1637
4
0
3
0
20
Sosa Sergio
32
13
672
3
0
2
0
20
Vico Lucas
34
10
601
1
0
2
0
17
Villalba Jose
26
8
226
0
0
1
0
15
Zarate Santiago
18
0
0
0
0
0
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026