Chiangrai Utd (Bóng đá, Thái Lan). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Chiangrai Utd
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Thái Lan
Chiangrai Utd
Sân vận động:
United Stadium of Chiangrai
(Chiang Rai)
Sức chứa:
11 354
FA Cup Thái Lan
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Worawong Apirak
30
1
90
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
28
Helio
36
1
90
0
0
0
0
23
Victor Cardozo
36
1
90
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
98
Gabriel Henrique
28
1
90
0
0
0
0
20
Jaihan Thakdanai
24
2
58
1
0
0
0
37
Phoptham Pornkod
16
1
0
1
0
0
0
32
Promsawat Montree
31
1
11
0
0
0
0
6
Suvannaseat Settasit
24
1
79
0
0
0
0
7
Thinjom Sanukran
32
2
11
2
0
0
0
17
Verzura Gionata
34
1
57
0
0
0
1
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
10
Dudu
27
2
79
1
0
0
0
9
Enomoto Itsuki
26
2
90
1
0
0
0
99
Kannoo Sittichok
30
1
32
0
0
0
0
50
Singthong Ongsa
21
1
0
3
0
0
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
34
Wongruankhum Sirassawut
20
0
0
0
0
0
0
1
Worawong Apirak
30
1
90
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
28
Helio
36
1
90
0
0
0
0
3
Pires Gomes Jose Ricardo
28
0
0
0
0
0
0
3
Srisai Tanasak
36
0
0
0
0
0
0
23
Victor Cardozo
36
1
90
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
98
Gabriel Henrique
28
1
90
0
0
0
0
20
Jaihan Thakdanai
24
2
58
1
0
0
0
8
Lee Seung-Won
29
0
0
0
0
0
0
4
Phanitchakun Piyaphon
38
0
0
0
0
0
0
37
Phoptham Pornkod
16
1
0
1
0
0
0
32
Promsawat Montree
31
1
11
0
0
0
0
6
Suvannaseat Settasit
24
1
79
0
0
0
0
7
Thinjom Sanukran
32
2
11
2
0
0
0
17
Verzura Gionata
34
1
57
0
0
0
1
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
10
Dudu
27
2
79
1
0
0
0
9
Enomoto Itsuki
26
2
90
1
0
0
0
99
Kannoo Sittichok
30
1
32
0
0
0
0
50
Singthong Ongsa
21
1
0
3
0
0
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2025-2026