Central Norte (Bóng đá, Argentina). Các kết quả của Central Norte
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Argentina
Central Norte
Sân vận động:
Estadio Padre Ernesto Martearena
(Salta)
Sức chứa:
20 408
Primera Nacional
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Hass Joaquin
28
1
90
0
0
0
0
1
Vazquez Enzo
25
20
1800
0
0
4
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
11
Aleo Agustin
28
11
623
0
1
1
0
2
Calderon Elias
25
16
1440
1
0
3
0
14
Castilla Gonzalo
23
1
63
0
0
0
0
13
Enriquez Ramiro
22
2
154
0
0
0
0
13
Felissia Leonardo
25
14
957
0
0
4
0
3
Lamosa Agustin
24
19
1680
1
0
2
0
6
Padilla Maximiliano
31
12
868
0
0
7
2
14
Pucheta Arian Benjamin
31
6
190
0
0
1
0
4
Rosales Mauricio
34
15
1010
0
0
2
0
11
Sanz Pedro
26
18
1311
0
2
2
1
15
Vaquero Joaquin
23
3
29
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
18
Alvez Gonzalo
22
12
388
1
0
0
0
16
Bustinduy Agustin
21
8
159
0
0
0
0
7
Castro Tomas
23
3
201
1
0
0
0
16
Lucero Martin
36
2
83
0
0
0
0
16
Mancuso Gianluca
28
16
943
1
0
6
1
17
Moravec Matias
25
19
1051
1
2
3
0
8
Quiroga Sergio
32
2
146
0
1
1
0
5
Ribero Maximiliano
28
16
1333
2
1
5
1
15
Villarreal Matias
34
14
1122
0
0
4
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
20
Bodencer Erik
26
2
78
0
0
1
0
9
Borda Francisco
24
16
1249
1
1
3
0
19
Costa Ramiro
33
2
53
0
0
0
0
20
Dorini Paolo
19
1
29
0
0
0
0
19
Isa Luna Kevin
25
5
150
0
0
2
0
18
Mateo Joaquin
28
19
943
1
1
0
0
19
Taobas Tiago
21
14
631
0
0
0
1
10
Vedoya Franco
25
17
945
1
0
4
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Hass Joaquin
28
1
90
0
0
0
0
12
Vargas Jeremias
23
0
0
0
0
0
0
1
Vazquez Enzo
25
20
1800
0
0
4
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
11
Aleo Agustin
28
11
623
0
1
1
0
2
Calderon Elias
25
16
1440
1
0
3
0
14
Castilla Gonzalo
23
1
63
0
0
0
0
13
Enriquez Ramiro
22
2
154
0
0
0
0
13
Felissia Leonardo
25
14
957
0
0
4
0
3
Lamosa Agustin
24
19
1680
1
0
2
0
6
Padilla Maximiliano
31
12
868
0
0
7
2
14
Pucheta Arian Benjamin
31
6
190
0
0
1
0
4
Rosales Mauricio
34
15
1010
0
0
2
0
11
Sanz Pedro
26
18
1311
0
2
2
1
15
Vaquero Joaquin
23
3
29
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
18
Alvez Gonzalo
22
12
388
1
0
0
0
16
Bustinduy Agustin
21
8
159
0
0
0
0
7
Castro Tomas
23
3
201
1
0
0
0
16
Lucero Martin
36
2
83
0
0
0
0
16
Mancuso Gianluca
28
16
943
1
0
6
1
17
Moravec Matias
25
19
1051
1
2
3
0
8
Quiroga Sergio
32
2
146
0
1
1
0
5
Ribero Maximiliano
28
16
1333
2
1
5
1
16
Tiziano Arnaldo Cabrera Canavides
18
0
0
0
0
0
0
15
Villarreal Matias
34
14
1122
0
0
4
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
20
Bodencer Erik
26
2
78
0
0
1
0
9
Borda Francisco
24
16
1249
1
1
3
0
19
Costa Ramiro
33
2
53
0
0
0
0
20
Dorini Paolo
19
1
29
0
0
0
0
19
Isa Luna Kevin
25
5
150
0
0
2
0
18
Mateo Joaquin
28
19
943
1
1
0
0
19
Taobas Tiago
21
14
631
0
0
0
1
10
Vedoya Franco
25
17
945
1
0
4
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026