Brujas Salamanca (Bóng đá, Chilê). Các kết quả của Brujas Salamanca
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Chilê
Brujas Salamanca
Sân vận động:
Sân vận động thành phố Salamanca
(Salamanca)
Sức chứa:
3 000
Segunda Division
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
22
Requena Leandro
38
12
1080
0
0
1
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
20
Araya Victor
28
4
345
0
0
3
0
15
Arenas Francisco
25
11
855
0
0
5
0
27
Espinoza Miguel
19
1
21
0
0
0
0
17
Gonzalez Josue
23
6
244
1
0
2
0
4
Macaya Henry
20
12
975
0
0
4
0
24
Molina Cesar
29
12
1080
0
0
3
0
12
Ortiz Diego
21
2
59
0
0
0
0
6
Rojo Hugo
25
1
89
0
0
0
1
3
Tapia Mauro
22
12
875
2
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
18
Arias Mauricio
24
11
700
2
0
0
1
8
Carmona Fredes Fabian Alejandro
32
11
944
1
0
2
1
28
Melendez Javier
24
9
515
0
0
2
0
26
Mino Juan
38
5
178
0
0
0
0
14
Morales Ignacio
22
3
89
0
0
1
0
13
Pasten Omar
24
3
63
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
23
Barrios Nicolas
24
9
755
1
0
2
0
7
Cid Wladimir
29
10
510
1
0
3
1
10
Duran Filipe
28
9
534
1
0
1
0
16
Osses Benjamin
24
8
416
0
0
0
0
19
Pinnola Bastian
21
2
72
0
0
1
0
11
Valdes Bastian
25
9
297
0
0
1
0
27
Valencia Alejandro
21
10
297
0
0
1
1
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Cornejo Filipe
42
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
25
Aravena Sebastian
24
0
0
0
0
0
0
22
Requena Leandro
38
12
1080
0
0
1
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
20
Araya Victor
28
4
345
0
0
3
0
15
Arenas Francisco
25
11
855
0
0
5
0
27
Espinoza Miguel
19
1
21
0
0
0
0
17
Gonzalez Josue
23
6
244
1
0
2
0
4
Macaya Henry
20
12
975
0
0
4
0
24
Molina Cesar
29
12
1080
0
0
3
0
12
Ortiz Diego
21
2
59
0
0
0
0
6
Rojo Hugo
25
1
89
0
0
0
1
3
Tapia Mauro
22
12
875
2
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
18
Arias Mauricio
24
11
700
2
0
0
1
8
Carmona Fredes Fabian Alejandro
32
11
944
1
0
2
1
28
Melendez Javier
24
9
515
0
0
2
0
26
Mino Juan
38
5
178
0
0
0
0
14
Morales Ignacio
22
3
89
0
0
1
0
13
Pasten Omar
24
3
63
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
23
Barrios Nicolas
24
9
755
1
0
2
0
7
Cid Wladimir
29
10
510
1
0
3
1
10
Duran Filipe
28
9
534
1
0
1
0
16
Osses Benjamin
24
8
416
0
0
0
0
19
Pinnola Bastian
21
2
72
0
0
1
0
11
Valdes Bastian
25
9
297
0
0
1
0
27
Valencia Alejandro
21
10
297
0
0
1
1
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Cornejo Filipe
42
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026