Bragantino Nữ (Bóng đá, Brazil). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Bragantino Nữ
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Brazil
Bragantino Nữ
Sân vận động:
Estádio Nabi Abi Chedid
(Bragança Paulista)
Sức chứa:
15 010
Brasileiro Nữ
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
22
Leticia
29
6
540
0
0
0
0
12
Thalya
28
7
630
0
0
2
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
20
Camila Ambrozio
29
12
1043
1
0
0
0
7
Carol Tavares
30
13
619
0
0
1
0
28
Catarina
22
11
828
1
0
1
0
23
Ester
20
7
132
0
0
1
0
19
Gessica
35
4
157
0
0
0
0
15
Je Soares
35
8
675
0
0
2
0
27
Stella
39
2
12
0
0
0
0
2
Tamires
23
13
987
0
0
2
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
14
Ana Carla
32
7
522
1
0
0
0
25
Bermudez Karol
25
8
165
1
0
0
0
30
Duda Rodrigues
22
11
680
3
0
4
0
16
Ilana
31
4
315
0
0
0
0
32
Marzia
22
12
921
0
0
3
0
5
Valverde
23
10
336
0
0
2
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
9
Del Trecco Martina
24
12
504
3
0
2
0
11
Gaby Santos
22
5
35
0
0
0
0
8
Jane
33
1
90
0
0
0
0
29
Janyele
22
3
24
0
0
1
0
31
Lurdinha
25
13
937
1
0
1
0
21
Miria
27
13
1131
4
0
1
0
13
Mylena
27
9
560
0
0
3
0
17
Rafa Mineira
30
13
1027
5
0
0
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
42
Caroline Atta Tomm Amanda
18
0
0
0
0
0
0
22
Leticia
29
6
540
0
0
0
0
1
Manu
21
0
0
0
0
0
0
12
Thalya
28
7
630
0
0
2
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
33
Alissa
20
0
0
0
0
0
0
20
Camila Ambrozio
29
12
1043
1
0
0
0
7
Carol Tavares
30
13
619
0
0
1
0
28
Catarina
22
11
828
1
0
1
0
23
Ester
20
7
132
0
0
1
0
6
Gabi Medeiros
21
0
0
0
0
0
0
19
Gessica
35
4
157
0
0
0
0
15
Je Soares
35
8
675
0
0
2
0
27
Stella
39
2
12
0
0
0
0
2
Tamires
23
13
987
0
0
2
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
14
Ana Carla
32
7
522
1
0
0
0
25
Bermudez Karol
25
8
165
1
0
0
0
30
Duda Rodrigues
22
11
680
3
0
4
0
16
Ilana
31
4
315
0
0
0
0
32
Marzia
22
12
921
0
0
3
0
5
Valverde
23
10
336
0
0
2
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
9
Del Trecco Martina
24
12
504
3
0
2
0
11
Gaby Santos
22
5
35
0
0
0
0
8
Jane
33
1
90
0
0
0
0
29
Janyele
22
3
24
0
0
1
0
31
Lurdinha
25
13
937
1
0
1
0
21
Miria
27
13
1131
4
0
1
0
13
Mylena
27
9
560
0
0
3
0
17
Rafa Mineira
30
13
1027
5
0
0
0
18
Raissa
20
0
0
0
0
0
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026