Boca Juniors (Bóng đá, Colombia). Các kết quả của Boca Juniors
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Colombia
Boca Juniors
Sân vận động:
Estadio Olímpico Pascual Guerrero
(Cali)
Sức chứa:
37 000
Primera B
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Hoyos Santiago
21
2
180
0
0
1
0
12
Obando Euler
24
14
1260
0
0
2
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
11
Beitar Didier
18
16
1283
0
0
3
0
3
Hurtado Kevin
21
15
1350
1
0
1
0
20
Moran Yasert
23
16
1440
0
0
2
0
26
Ortiz Harold
22
15
1302
5
0
7
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
5
Angulo Perlaza Hermes
26
13
1125
1
0
5
0
22
Arce Juan
?
1
1
0
0
0
0
27
Hurtado Santiago
19
2
132
0
0
0
0
2
Montano Juan
33
3
174
0
0
0
0
6
Perez Luis
23
13
1091
0
0
1
0
15
Urresti Junior
20
3
96
0
0
0
0
8
Vallejo Jean
23
11
530
0
0
3
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
10
Aponza Jhon
20
1
90
1
0
0
0
9
Caicedo Juan
37
12
475
1
0
1
0
14
Chara Gabriel
?
3
82
0
0
0
0
Cuero Juan
17
14
894
0
0
2
0
31
Diaz Diego
21
10
334
0
0
3
0
18
Mosquera Gean
22
1
90
0
0
0
0
18
Mosquera Heiner
21
15
1349
1
0
0
0
13
Nagles Francisco
19
1
1
0
0
0
0
17
Reina Harold
36
10
441
1
0
1
0
7
Salcedo Villadiego Juan Jose
33
1
45
0
0
0
0
21
Urrutia Pablo
?
16
1388
4
0
0
0
25
Vasco Julian
20
5
145
0
0
0
0
19
Yepes Camilo
?
7
146
1
0
1
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Rodriguez Becerra Jose Manuel
60
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Hoyos Santiago
21
2
180
0
0
1
0
12
Obando Euler
24
14
1260
0
0
2
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
11
Beitar Didier
18
16
1283
0
0
3
0
3
Hurtado Kevin
21
15
1350
1
0
1
0
4
Llanos Santiago
20
0
0
0
0
0
0
20
Moran Yasert
23
16
1440
0
0
2
0
26
Ortiz Harold
22
15
1302
5
0
7
0
24
Palacios Edwin
20
0
0
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
5
Angulo Perlaza Hermes
26
13
1125
1
0
5
0
22
Arce Juan
?
1
1
0
0
0
0
Garcia Kevin
18
0
0
0
0
0
0
25
Gualy Andres
?
0
0
0
0
0
0
27
Hurtado Santiago
19
2
132
0
0
0
0
2
Montano Juan
33
3
174
0
0
0
0
6
Perez Luis
23
13
1091
0
0
1
0
15
Urresti Junior
20
3
96
0
0
0
0
8
Vallejo Jean
23
11
530
0
0
3
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
10
Aponza Jhon
20
1
90
1
0
0
0
9
Caicedo Juan
37
12
475
1
0
1
0
14
Chara Gabriel
?
3
82
0
0
0
0
Cuero Juan
17
14
894
0
0
2
0
31
Diaz Diego
21
10
334
0
0
3
0
18
Mosquera Gean
22
1
90
0
0
0
0
18
Mosquera Heiner
21
15
1349
1
0
0
0
13
Nagles Francisco
19
1
1
0
0
0
0
17
Reina Harold
36
10
441
1
0
1
0
7
Salcedo Villadiego Juan Jose
33
1
45
0
0
0
0
21
Urrutia Pablo
?
16
1388
4
0
0
0
25
Vasco Julian
20
5
145
0
0
0
0
19
Yepes Camilo
?
7
146
1
0
1
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Rodriguez Becerra Jose Manuel
60
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026