Bayelsa United (Bóng đá, Nigeria). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Bayelsa United
Quan tâm
Các tỉ số Hàng đầu
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Futsal
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
AD
Bóng đá
Nigeria
Bayelsa United
Sân vận động:
Sân vận động Samson Siasia Sports
(Yenagoa)
Sức chứa:
5 000
NPFL
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
35
Andy Ezekiel
20
24
2160
0
0
0
0
16
Oladipo Kolawole
26
3
270
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
5
Biriduba Gabriel
23
23
2070
0
0
0
0
6
Chukwu Chinedu
29
10
731
0
0
0
0
25
Edwin Ayiba
23
15
979
0
0
1
0
4
Loveday Saro
23
26
2207
1
0
0
0
29
Ogundare Arise
25
26
2269
0
0
1
0
33
Williams Ubong
26
27
2430
0
0
3
0
3
Yusuf Issa
20
24
2025
2
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
8
Chinedu Emmanuel
?
4
223
2
0
0
0
24
Clark Fabby
?
2
38
1
0
0
0
26
Etunuya Energy
?
11
984
1
0
0
0
23
Garba Shuaibu
?
11
767
1
0
0
0
32
Godstime Nupe
?
7
534
0
0
0
0
2
Ihunwo Kelvin
?
16
1430
0
0
0
0
14
Jawad Mustapha
21
34
3045
3
0
0
0
20
Lawal Kehinde
20
29
2454
1
0
2
0
19
Tombiri Bina
33
3
186
0
0
0
0
13
Wisdom Magbisa
28
8
713
1
0
1
0
7
Wisdom Stephen
21
15
1350
1
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
17
Ebimobowei Peter
32
6
540
2
0
0
0
27
Emo James
25
24
2078
4
0
0
0
9
Ikoi Ettah
?
10
774
3
0
0
0
10
Ofem Eyong
22
17
1172
3
0
0
0
8
Onyinjekwu Chinedu
?
7
99
2
0
0
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
35
Andy Ezekiel
20
24
2160
0
0
0
0
16
Oladipo Kolawole
26
3
270
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
5
Biriduba Gabriel
23
23
2070
0
0
0
0
6
Chukwu Chinedu
29
10
731
0
0
0
0
25
Edwin Ayiba
23
15
979
0
0
1
0
12
Godswill Kenus
?
0
0
0
0
0
0
4
Loveday Saro
23
26
2207
1
0
0
0
29
Ogundare Arise
25
26
2269
0
0
1
0
16
Oladimeji Hassan
33
0
0
0
0
0
0
33
Williams Ubong
26
27
2430
0
0
3
0
3
Yusuf Issa
20
24
2025
2
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
15
Ayeke Godbless
?
0
0
0
0
0
0
8
Chinedu Emmanuel
?
4
223
2
0
0
0
24
Clark Fabby
?
2
38
1
0
0
0
26
Etunuya Energy
?
11
984
1
0
0
0
23
Garba Shuaibu
?
11
767
1
0
0
0
32
Godstime Nupe
?
7
534
0
0
0
0
2
Ihunwo Kelvin
?
16
1430
0
0
0
0
14
Jawad Mustapha
21
34
3045
3
0
0
0
20
Lawal Kehinde
20
29
2454
1
0
2
0
19
Tombiri Bina
33
3
186
0
0
0
0
13
Wisdom Magbisa
28
8
713
1
0
1
0
7
Wisdom Stephen
21
15
1350
1
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
18
Divine Okim
?
0
0
0
0
0
0
17
Ebimobowei Peter
32
6
540
2
0
0
0
27
Emo James
25
24
2078
4
0
0
0
9
Ikoi Ettah
?
10
774
3
0
0
0
30
Mizo Robert
25
0
0
0
0
0
0
28
Nasidi Abdualrasheed
?
0
0
0
0
0
0
10
Ofem Eyong
22
17
1172
3
0
0
0
8
Onyinjekwu Chinedu
?
7
99
2
0
0
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2025-2026