Bahia Nữ (Bóng đá, Brazil). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Bahia Nữ
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Brazil
Bahia Nữ
Sân vận động:
Sân vận động Alberto Oliveira
(Feira de Santana)
Sức chứa:
16 274
Brasileiro Nữ
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Yanne
23
12
1080
0
0
2
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
3
Aila
26
7
513
1
0
1
0
6
Ana Julia
22
2
107
0
0
0
0
2
Dan
31
12
853
0
0
0
0
97
Isa Fernandes
29
7
134
0
0
1
0
13
Mila Santos
25
10
618
0
0
1
0
4
Nalon Natalie
23
6
381
1
0
1
0
14
Rute Deveza
26
7
360
0
0
2
0
64
Tchula
29
11
962
0
0
1
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
15
Carol Martins
21
9
640
0
0
2
1
71
Eduarda Tosti
23
3
25
0
0
0
0
5
Gomez Angela
23
11
788
0
0
4
0
88
Helo
23
3
20
0
0
1
0
27
Raquel
26
12
1032
4
0
0
0
77
Suelen
25
10
551
0
0
5
0
18
Vilma
37
1
5
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
28
Cassia
32
12
1080
5
0
0
0
11
Dani
37
9
269
3
0
2
0
20
Ellen Santana
28
5
172
1
0
0
0
9
Gica
23
7
307
1
0
1
0
96
Ju Oliveira
30
4
153
0
0
1
0
17
Roqueline
30
12
856
1
0
2
0
7
Rosa Wendy
23
11
754
4
0
4
0
10
Sena Taty
29
3
90
0
0
0
0
70
Terra Martina
24
5
86
0
0
0
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
22
Isa Cruz
21
0
0
0
0
0
0
24
Julia Kerolyn
22
0
0
0
0
0
0
80
Mary Camilo
29
0
0
0
0
0
0
12
Yanne
23
12
1080
0
0
2
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
3
Aila
26
7
513
1
0
1
0
6
Ana Julia
22
2
107
0
0
0
0
2
Dan
31
12
853
0
0
0
0
97
Isa Fernandes
29
7
134
0
0
1
0
13
Mila Santos
25
10
618
0
0
1
0
4
Nalon Natalie
23
6
381
1
0
1
0
14
Rute Deveza
26
7
360
0
0
2
0
64
Tchula
29
11
962
0
0
1
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
15
Carol Martins
21
9
640
0
0
2
1
71
Eduarda Tosti
23
3
25
0
0
0
0
5
Gomez Angela
23
11
788
0
0
4
0
88
Helo
23
3
20
0
0
1
0
27
Raquel
26
12
1032
4
0
0
0
77
Suelen
25
10
551
0
0
5
0
8
Treyci
28
0
0
0
0
0
0
18
Vilma
37
1
5
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
28
Cassia
32
12
1080
5
0
0
0
11
Dani
37
9
269
3
0
2
0
20
Ellen Santana
28
5
172
1
0
0
0
9
Gica
23
7
307
1
0
1
0
96
Ju Oliveira
30
4
153
0
0
1
0
17
Roqueline
30
12
856
1
0
2
0
7
Rosa Wendy
23
11
754
4
0
4
0
10
Sena Taty
29
3
90
0
0
0
0
70
Terra Martina
24
5
86
0
0
0
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026