Atl. San Luis (Bóng đá, Mexico). Các kết quả của Atl. San Luis
Quan tâm
Các tỉ số Hàng đầu
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Futsal
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
AD
Bóng đá
Mexico
Atl. San Luis
Sân vận động:
Estadio Alfonso Lastras
(San Luis Potosí)
Sức chứa:
28 429
Liga MX
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
34
Lajud Manuel Gibran
32
2
155
0
0
1
0
1
Sanchez Andres
28
32
2816
0
0
6
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
31
Aguila Eduardo
23
28
2378
2
0
2
2
18
Cruz Aldo
28
17
770
0
0
2
0
4
Dominguez Julio
38
8
267
0
0
2
0
30
Galindo Cruz Benjamin
27
12
1075
0
0
0
0
6
Juanpe
34
23
1845
0
0
2
0
15
Lucas Esteves
25
11
647
0
0
4
0
190
Patron Raul
22
1
1
0
0
0
0
3
Robson Bambu
28
18
1406
0
1
2
1
29
Suarez Javier
19
7
379
0
0
0
0
2
Torres Acosta Roman
21
32
2353
1
2
6
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
7
Galdames Benjamin
25
28
1472
3
2
2
0
14
Garcia Miguel
24
31
1649
1
3
4
0
21
Macias Oscar
27
24
1794
1
1
6
0
16
Marchand Jahaziel
24
8
53
0
0
2
1
5
Meraz Roberto
26
14
594
0
0
2
0
26
Perez Sebastian
22
19
1093
2
3
2
0
11
Rodriguez David
23
6
175
1
0
0
0
10
Salles-Lamonge Sebastien
30
33
2865
5
6
6
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
25
Barajas Juarez Jr Fidel
20
10
179
1
0
0
0
17
Duarte Anderson
22
10
323
0
1
1
0
20
Flores Leonardo
23
13
451
1
1
1
0
9
Joao Pedro
34
33
2940
25
1
6
1
28
Medina Jesus
28
10
730
1
2
0
0
19
Munoz Santiago
23
11
346
0
2
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Abascal Guillermo
37
Chabrand Raul
49
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
34
Lajud Manuel Gibran
32
2
155
0
0
1
0
1
Sanchez Andres
28
32
2816
0
0
6
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
31
Aguila Eduardo
23
28
2378
2
0
2
2
18
Cruz Aldo
28
17
770
0
0
2
0
4
Dominguez Julio
38
8
267
0
0
2
0
30
Galindo Cruz Benjamin
27
12
1075
0
0
0
0
6
Juanpe
34
23
1845
0
0
2
0
15
Lucas Esteves
25
11
647
0
0
4
0
190
Patron Raul
22
1
1
0
0
0
0
3
Robson Bambu
28
18
1406
0
1
2
1
29
Suarez Javier
19
7
379
0
0
0
0
2
Torres Acosta Roman
21
32
2353
1
2
6
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
7
Galdames Benjamin
25
28
1472
3
2
2
0
14
Garcia Miguel
24
31
1649
1
3
4
0
21
Macias Oscar
27
24
1794
1
1
6
0
16
Marchand Jahaziel
24
8
53
0
0
2
1
5
Meraz Roberto
26
14
594
0
0
2
0
35
Ortega Kevin
24
0
0
0
0
0
0
26
Perez Sebastian
22
19
1093
2
3
2
0
11
Rodriguez David
23
6
175
1
0
0
0
10
Salles-Lamonge Sebastien
30
33
2865
5
6
6
0
196
Sandoval Alan
21
0
0
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
25
Barajas Juarez Jr Fidel
20
10
179
1
0
0
0
17
Duarte Anderson
22
10
323
0
1
1
0
20
Flores Leonardo
23
13
451
1
1
1
0
9
Joao Pedro
34
33
2940
25
1
6
1
194
Mares Cristian
21
0
0
0
0
0
0
28
Medina Jesus
28
10
730
1
2
0
0
19
Munoz Santiago
23
11
346
0
2
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Abascal Guillermo
37
Chabrand Raul
49
Tóm tắt
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2025-2026