Atl. Nacional Nữ (Bóng đá, Colombia). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Atl. Nacional Nữ
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Colombia
Atl. Nacional Nữ
Sân vận động:
Estadio Atanasio Girardot
(Medellín)
Sức chứa:
44 826
Liga Nữ
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
22
Castano Stefany
32
13
1170
0
0
0
0
1
Villareal Ana
18
1
90
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
17
Ceballos Camila
18
7
115
0
0
0
0
28
Corona Jylis
20
4
97
1
0
1
1
16
Garcia Sofia
25
14
1215
3
0
0
0
26
Gongora Ximena
28
2
10
0
0
0
0
21
Ibarguen Kelly
23
12
1001
4
1
1
0
8
Moreno Melissa
23
12
869
1
1
2
0
6
Ocampo Lizeth
27
14
1120
1
2
4
0
15
Vidal Karen
22
14
1215
1
2
0
0
3
Zambrano Analiz
24
11
724
1
0
1
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
10
Alvarez Luisa
18
11
476
2
2
3
1
14
Bustos Maria
16
5
206
0
0
0
0
5
Cedeno Stefany
25
10
817
2
2
2
1
29
Marquinez Danna
18
1
2
0
0
0
0
7
Martinez Sara
25
12
996
1
5
1
0
19
Mosquera Mariana
19
12
720
0
1
2
0
20
Orrego Stefania
25
10
378
0
0
1
0
18
Sterling Marian
18
9
601
3
1
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
24
Cabeza Dailyn
20
3
102
0
0
0
0
11
Gomez Isabela
20
1
46
0
0
0
0
9
Gonzalez Manuela
30
10
772
6
1
2
0
4
Isaza Emiliana
16
5
284
0
0
0
0
27
Orozco Maria
25
5
89
0
2
0
0
13
Robayo Lucero
29
12
504
2
1
1
0
23
Torres Zamara
18
4
142
0
0
0
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
30
Avendano Manuela
14
0
0
0
0
0
0
22
Castano Stefany
32
13
1170
0
0
0
0
12
Ortega Emyli
17
0
0
0
0
0
0
1
Villareal Ana
18
1
90
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
17
Ceballos Camila
18
7
115
0
0
0
0
28
Corona Jylis
20
4
97
1
0
1
1
16
Garcia Sofia
25
14
1215
3
0
0
0
26
Gongora Ximena
28
2
10
0
0
0
0
21
Ibarguen Kelly
23
12
1001
4
1
1
0
8
Moreno Melissa
23
12
869
1
1
2
0
6
Ocampo Lizeth
27
14
1120
1
2
4
0
15
Vidal Karen
22
14
1215
1
2
0
0
3
Zambrano Analiz
24
11
724
1
0
1
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
10
Alvarez Luisa
18
11
476
2
2
3
1
14
Bustos Maria
16
5
206
0
0
0
0
5
Cedeno Stefany
25
10
817
2
2
2
1
29
Marquinez Danna
18
1
2
0
0
0
0
7
Martinez Sara
25
12
996
1
5
1
0
19
Mosquera Mariana
19
12
720
0
1
2
0
20
Orrego Stefania
25
10
378
0
0
1
0
18
Sterling Marian
18
9
601
3
1
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
24
Cabeza Dailyn
20
3
102
0
0
0
0
11
Gomez Isabela
20
1
46
0
0
0
0
9
Gonzalez Manuela
30
10
772
6
1
2
0
4
Isaza Emiliana
16
5
284
0
0
0
0
27
Orozco Maria
25
5
89
0
2
0
0
13
Robayo Lucero
29
12
504
2
1
1
0
23
Torres Zamara
18
4
142
0
0
0
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026