Argentino de Quilmes (Bóng đá, Argentina). Các lịch thi đấu của Argentino de Quilmes
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Argentina
Argentino de Quilmes
Sân vận động:
Sân vận động Barranca Quilmena
(Quilmes)
Sức chứa:
5 000
Primera B
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Yzaurralde Cristian
25
31
2790
0
0
3
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
13
Barreto Roman
26
21
1501
1
0
6
1
14
Benavidez Nicolas
34
15
1095
1
0
3
0
15
Castano Santiago
22
8
577
0
0
2
0
2
Cosciuc Fernando
28
21
1745
0
0
4
0
14
Diez Enzo
27
17
882
0
0
2
0
8
Escudero Henry
20
22
1487
0
0
6
1
13
Fernandez Santiago
22
1
90
0
0
0
0
3
Kruger Jeremias
25
7
536
0
0
0
0
4
Lando Facundo
27
23
1704
2
0
4
0
2
Poza Axel
23
13
1014
0
0
2
0
6
Zarate Enzo
28
15
1221
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
14
Alfonso Sebastian
23
4
62
0
0
0
0
10
Ceccotti Miguel
27
22
868
1
0
2
0
15
Cettou Juan
28
5
141
0
0
1
0
16
Filosa Lautaro
22
29
2147
2
0
8
0
20
Gaitan Tomas
27
1
11
0
0
0
0
6
Gomez Mauro
25
11
629
0
0
4
0
17
Gomez Maximo
21
4
83
0
0
1
0
7
Guzman Leandro
37
31
1895
4
0
1
0
15
Martin Alan
22
6
245
0
0
1
0
17
Pena Dayro
22
19
440
2
0
1
0
11
Sanchez Nicolas
22
8
291
0
0
2
1
5
Vega Marcelo
39
26
1919
1
0
6
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
16
Cecconato Agustin
25
1
14
0
0
0
1
19
Compagnucci Martiniano
23
22
427
2
0
3
0
20
Di Marco Valentino
21
4
62
0
0
0
0
18
Filliol Fabricio
23
28
2235
1
0
1
0
7
Martinez Joel
30
27
2270
7
0
8
0
7
Molina Joaquin
23
3
155
0
0
1
0
20
Oyarzun Dylan
23
14
998
1
0
1
0
20
Sosa Franco
26
4
196
0
0
1
0
9
Torancio Elias
29
10
578
1
0
1
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Cheppi German
30
0
0
0
0
0
0
1
Yzaurralde Cristian
25
31
2790
0
0
3
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
13
Barreto Roman
26
21
1501
1
0
6
1
14
Benavidez Nicolas
34
15
1095
1
0
3
0
15
Castano Santiago
22
8
577
0
0
2
0
2
Cosciuc Fernando
28
21
1745
0
0
4
0
14
Diez Enzo
27
17
882
0
0
2
0
8
Escudero Henry
20
22
1487
0
0
6
1
13
Fernandez Santiago
22
1
90
0
0
0
0
3
Kruger Jeremias
25
7
536
0
0
0
0
4
Lando Facundo
27
23
1704
2
0
4
0
2
Poza Axel
23
13
1014
0
0
2
0
6
Zarate Enzo
28
15
1221
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
14
Alfonso Sebastian
23
4
62
0
0
0
0
10
Ceccotti Miguel
27
22
868
1
0
2
0
15
Cettou Juan
28
5
141
0
0
1
0
16
Filosa Lautaro
22
29
2147
2
0
8
0
20
Gaitan Tomas
27
1
11
0
0
0
0
6
Gomez Mauro
25
11
629
0
0
4
0
17
Gomez Maximo
21
4
83
0
0
1
0
7
Guzman Leandro
37
31
1895
4
0
1
0
15
Martin Alan
22
6
245
0
0
1
0
17
Pena Dayro
22
19
440
2
0
1
0
11
Sanchez Nicolas
22
8
291
0
0
2
1
5
Vega Marcelo
39
26
1919
1
0
6
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
16
Cecconato Agustin
25
1
14
0
0
0
1
19
Compagnucci Martiniano
23
22
427
2
0
3
0
20
Di Marco Valentino
21
4
62
0
0
0
0
18
Filliol Fabricio
23
28
2235
1
0
1
0
7
Martinez Joel
30
27
2270
7
0
8
0
7
Molina Joaquin
23
3
155
0
0
1
0
20
Oyarzun Dylan
23
14
998
1
0
1
0
20
Sosa Franco
26
4
196
0
0
1
0
9
Torancio Elias
29
10
578
1
0
1
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026