Argentino de Quilmes (Bóng đá, Argentina). Các kết quả của Argentino de Quilmes
Quan tâm
Các tỉ số Hàng đầu
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Futsal
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
AD
Bóng đá
Argentina
Argentino de Quilmes
Sân vận động:
Sân vận động Barranca Quilmena
(Quilmes)
Sức chứa:
5 000
Primera B
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Yzaurralde Cristian
25
23
2070
0
0
3
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
6
Barreto Roman
26
19
1402
1
0
6
1
11
Benavidez Nicolas
34
15
1095
1
0
3
0
14
Castano Santiago
22
2
98
0
0
0
0
2
Cosciuc Fernando
28
13
1025
0
0
2
0
3
Diez Enzo
27
12
631
0
0
2
0
8
Escudero Henry
20
15
1015
0
0
3
1
13
Fernandez Santiago
22
1
90
0
0
0
0
3
Kruger Jeremias
25
1
63
0
0
0
0
4
Lando Facundo
27
16
1074
2
0
4
0
2
Poza Axel
23
13
1014
0
0
2
0
2
Zarate Enzo
28
13
1050
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
15
Alfonso Sebastian
23
4
62
0
0
0
0
18
Ceccotti Miguel
27
15
558
1
0
1
0
14
Cettou Juan
27
3
89
0
0
1
0
10
Filosa Lautaro
22
21
1674
1
0
7
0
14
Gomez Mauro
24
8
375
0
0
2
0
18
Gomez Maximo
21
4
83
0
0
1
0
9
Guzman Leandro
37
23
1532
4
0
1
0
18
Martin Alan
22
6
245
0
0
1
0
17
Pena Dayro
21
13
340
2
0
1
0
16
Sanchez Nicolas
21
2
48
0
0
0
0
5
Vega Marcelo
39
19
1423
1
0
3
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
11
Cecconato Agustin
25
1
14
0
0
0
1
19
Compagnucci Martiniano
23
16
352
2
0
2
0
20
Di Marco Valentino
21
4
62
0
0
0
0
11
Filliol Fabricio
23
21
1778
1
0
0
0
7
Martinez Joel
30
20
1733
7
0
6
0
7
Molina Joaquin
23
3
155
0
0
1
0
20
Oyarzun Dylan
23
14
998
1
0
1
0
20
Sosa Franco
26
4
196
0
0
1
0
20
Torancio Elias
29
2
51
0
0
0
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Cheppi German
30
0
0
0
0
0
0
1
Yzaurralde Cristian
25
23
2070
0
0
3
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
6
Barreto Roman
26
19
1402
1
0
6
1
11
Benavidez Nicolas
34
15
1095
1
0
3
0
14
Castano Santiago
22
2
98
0
0
0
0
2
Cosciuc Fernando
28
13
1025
0
0
2
0
3
Diez Enzo
27
12
631
0
0
2
0
8
Escudero Henry
20
15
1015
0
0
3
1
13
Fernandez Santiago
22
1
90
0
0
0
0
3
Kruger Jeremias
25
1
63
0
0
0
0
4
Lando Facundo
27
16
1074
2
0
4
0
2
Poza Axel
23
13
1014
0
0
2
0
2
Zarate Enzo
28
13
1050
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
15
Alfonso Sebastian
23
4
62
0
0
0
0
18
Ceccotti Miguel
27
15
558
1
0
1
0
14
Cettou Juan
27
3
89
0
0
1
0
10
Filosa Lautaro
22
21
1674
1
0
7
0
14
Gomez Mauro
24
8
375
0
0
2
0
18
Gomez Maximo
21
4
83
0
0
1
0
9
Guzman Leandro
37
23
1532
4
0
1
0
18
Martin Alan
22
6
245
0
0
1
0
17
Pena Dayro
21
13
340
2
0
1
0
16
Sanchez Nicolas
21
2
48
0
0
0
0
5
Vega Marcelo
39
19
1423
1
0
3
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
11
Cecconato Agustin
25
1
14
0
0
0
1
19
Compagnucci Martiniano
23
16
352
2
0
2
0
20
Di Marco Valentino
21
4
62
0
0
0
0
11
Filliol Fabricio
23
21
1778
1
0
0
0
7
Martinez Joel
30
20
1733
7
0
6
0
7
Molina Joaquin
23
3
155
0
0
1
0
20
Oyarzun Dylan
23
14
998
1
0
1
0
20
Sosa Franco
26
4
196
0
0
1
0
20
Torancio Elias
29
2
51
0
0
0
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026