Argentino de Merlo (Bóng đá, Argentina). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Argentino de Merlo
Quan tâm
Các tỉ số Hàng đầu
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Futsal
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
AD
Bóng đá
Argentina
Argentino de Merlo
Sân vận động:
Estadio Juan Carlos Brieva
(Merlo)
Sức chứa:
11 000
Copa Argentina
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Tello Cabrera Alejo Nicolas
26
1
90
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
15
Cohen Ezequiel
32
1
30
0
0
0
0
13
Marcial Cristian
30
1
23
0
0
0
0
4
Monge Luis
34
1
90
0
0
0
0
2
Tamborelli Enzo
28
1
90
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
6
Lopez Victor
31
1
90
0
0
0
0
8
Medina Cristian
30
1
61
0
0
0
0
18
Salvador Alan
28
1
59
0
0
0
0
10
Scisci Gaston
31
1
90
0
0
1
0
5
Sica Nahuel
35
1
68
0
0
1
0
3
Ursino Diego
30
1
90
0
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
7
Candelaresi Tomas
?
1
32
0
0
1
0
23
Maldonado Fernando
33
1
30
0
0
0
0
11
Martin Brian
32
1
61
0
0
0
0
9
Scarnato Lucas
37
1
90
0
0
0
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Bardagi Nicolas
26
0
0
0
0
0
0
12
Oviedo German
35
0
0
0
0
0
0
1
Tello Cabrera Alejo Nicolas
26
1
90
0
0
0
0
12
Vaccaneo Matias Federico
30
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
15
Cohen Ezequiel
32
1
30
0
0
0
0
13
Gimenez Carlos
33
0
0
0
0
0
0
14
Lopez Federico
27
0
0
0
0
0
0
13
Marcial Cristian
30
1
23
0
0
0
0
4
Monge Luis
34
1
90
0
0
0
0
15
Sanchez Bautista
27
0
0
0
0
0
0
8
Sanchez de Leon Juan
26
0
0
0
0
0
0
2
Tamborelli Enzo
28
1
90
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
19
Cipresso Facundo
26
0
0
0
0
0
0
3
Filinich Miguel
21
0
0
0
0
0
0
17
Gomez Maximo
20
0
0
0
0
0
0
19
Jerez Tomas
25
0
0
0
0
0
0
6
Lopez Victor
31
1
90
0
0
0
0
8
Medina Cristian
30
1
61
0
0
0
0
16
Romero Lautaro
20
0
0
0
0
0
0
18
Salvador Alan
28
1
59
0
0
0
0
10
Scisci Gaston
31
1
90
0
0
1
0
5
Sica Nahuel
35
1
68
0
0
1
0
3
Ursino Diego
30
1
90
0
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
7
Candelaresi Tomas
?
1
32
0
0
1
0
7
Guallama Diego
22
0
0
0
0
0
0
23
Maldonado Fernando
33
1
30
0
0
0
0
21
Mariani Bruno
24
0
0
0
0
0
0
11
Martin Brian
32
1
61
0
0
0
0
22
Moreira Leandro
24
0
0
0
0
0
0
20
Ortiz Joel
23
0
0
0
0
0
0
9
Scarnato Lucas
37
1
90
0
0
0
0
Tóm tắt
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Nhánh đấu
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2025