Almirante Brown (Bóng đá, Argentina). Các kết quả của Almirante Brown
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Argentina
Almirante Brown
Sân vận động:
Estadio Fragata Presidente Sarmiento
(Isidro Casanova)
Sức chứa:
25 000
Primera Nacional
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Galvan Bruno
32
30
2700
0
0
3
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
4
Abreliano Marcos Ulises
28
29
1924
2
4
4
1
3
Alegre Rojas Gerardo
27
23
1846
0
0
7
0
6
Cabral Gustavo Daniel
40
29
2610
1
0
3
1
2
Cardozo Enzo Fabian
20
25
2006
1
2
10
0
13
Fernandez Ramiro
30
11
880
0
0
3
1
5
Jara Leonardo
35
21
1386
0
2
3
0
2
Levi Maximo
30
20
1691
1
0
5
0
13
Velurtas Pedro
25
15
693
0
0
2
0
8
Villoldo Tomas
31
24
1740
1
2
2
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
16
Altamirano Gabriel
25
12
575
0
1
2
1
15
Gauna Santiago
23
22
1020
1
0
2
0
17
Moreyra Gaston
26
8
355
0
0
0
0
10
Pascual Luciano
22
16
1063
1
0
1
0
16
Quignon Facundo
33
9
272
0
0
1
0
11
Santiago Mariano
25
10
736
2
0
1
0
14
Velazquez Joaquin
24
22
965
0
0
2
0
20
Zarate Tobias
26
11
387
0
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
20
Almada Tomas
24
25
1186
2
2
0
0
17
Flores Gonzalo
24
5
254
0
0
1
0
7
Gonzalez Ramon
24
16
1073
0
0
7
1
17
Ibanez Joaquin
30
4
117
2
0
0
0
19
Lopez Julian
29
7
267
0
0
0
0
18
Martinez Javier
27
24
1183
3
2
0
0
19
Vega Lucas
22
5
131
0
0
0
0
9
Zanotti Milton
23
11
440
2
0
1
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Bottini Augusto
27
0
0
0
0
0
0
1
Galvan Bruno
32
30
2700
0
0
3
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
4
Abreliano Marcos Ulises
28
29
1924
2
4
4
1
3
Alegre Rojas Gerardo
27
23
1846
0
0
7
0
6
Cabral Gustavo Daniel
40
29
2610
1
0
3
1
2
Cardozo Enzo Fabian
20
25
2006
1
2
10
0
13
Fernandez Ramiro
30
11
880
0
0
3
1
5
Jara Leonardo
35
21
1386
0
2
3
0
2
Levi Maximo
30
20
1691
1
0
5
0
13
Velurtas Pedro
25
15
693
0
0
2
0
8
Villoldo Tomas
31
24
1740
1
2
2
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
16
Altamirano Gabriel
25
12
575
0
1
2
1
15
Gauna Santiago
23
22
1020
1
0
2
0
17
Moreyra Gaston
26
8
355
0
0
0
0
10
Pascual Luciano
22
16
1063
1
0
1
0
16
Quignon Facundo
33
9
272
0
0
1
0
11
Santiago Mariano
25
10
736
2
0
1
0
14
Velazquez Joaquin
24
22
965
0
0
2
0
20
Zarate Tobias
26
11
387
0
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
20
Almada Tomas
24
25
1186
2
2
0
0
17
Flores Gonzalo
24
5
254
0
0
1
0
7
Gonzalez Ramon
24
16
1073
0
0
7
1
17
Ibanez Joaquin
30
4
117
2
0
0
0
19
Lopez Julian
29
7
267
0
0
0
0
18
Martinez Javier
27
24
1183
3
2
0
0
19
Vega Lucas
22
5
131
0
0
0
0
23
Villalba Santiago
22
0
0
0
0
0
0
9
Zanotti Milton
23
11
440
2
0
1
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026