Almirante Brown (Bóng đá, Argentina). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Almirante Brown
Quan tâm
Các tỉ số Hàng đầu
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Futsal
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
AD
Bóng đá
Argentina
Almirante Brown
Sân vận động:
Estadio Fragata Presidente Sarmiento
(Isidro Casanova)
Sức chứa:
25 000
Primera Nacional
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Galvan Bruno
32
19
1710
0
0
3
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
7
Abreliano Marcos Ulises
28
18
1098
2
1
3
1
3
Alegre Rojas Gerardo
27
13
991
0
0
4
0
6
Cabral Gustavo Daniel
40
18
1620
1
0
3
1
4
Cardozo Enzo Fabian
20
15
1149
0
2
5
0
2
Dattola Agustin
Chấn thương đầu gối
27
3
186
0
0
2
0
13
Fernandez Ramiro
30
9
783
0
0
3
1
5
Jara Leonardo
35
12
889
0
0
3
0
2
Levi Maximo
30
16
1331
1
0
5
0
14
Velurtas Pedro
24
7
340
0
0
1
0
8
Villoldo Tomas
31
13
829
0
1
1
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
15
Altamirano Gabriel
25
11
540
0
1
2
0
5
Gauna Santiago
23
12
489
1
0
1
0
20
Iglesias Leandro
25
8
604
0
2
0
0
11
Moreyra Gaston
26
6
305
0
0
0
0
10
Pascual Luciano
22
5
280
1
0
0
0
16
Quignon Facundo
33
9
272
0
0
1
0
16
Velazquez Joaquin
24
15
722
0
0
1
0
20
Zarate Tobias
25
11
387
0
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
20
Almada Tomas
24
19
1055
2
2
0
0
9
Bazan Nazareno
27
10
535
1
0
1
0
18
Belloso Matias
26
5
95
0
0
0
0
17
Gonzalez Ramon
24
13
921
0
0
5
0
19
Martinez Javier
27
14
748
2
0
0
0
19
Vega Lucas
22
5
131
0
0
0
0
18
Vera Santiago
27
15
746
3
1
1
0
19
Zanotti Milton
22
3
52
0
0
1
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Bottini Augusto
27
0
0
0
0
0
0
1
Galvan Bruno
32
19
1710
0
0
3
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
7
Abreliano Marcos Ulises
28
18
1098
2
1
3
1
3
Alegre Rojas Gerardo
27
13
991
0
0
4
0
6
Cabral Gustavo Daniel
40
18
1620
1
0
3
1
4
Cardozo Enzo Fabian
20
15
1149
0
2
5
0
2
Dattola Agustin
Chấn thương đầu gối
27
3
186
0
0
2
0
13
Fernandez Ramiro
30
9
783
0
0
3
1
5
Jara Leonardo
35
12
889
0
0
3
0
2
Levi Maximo
30
16
1331
1
0
5
0
14
Velurtas Pedro
24
7
340
0
0
1
0
8
Villoldo Tomas
31
13
829
0
1
1
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
15
Altamirano Gabriel
25
11
540
0
1
2
0
5
Gauna Santiago
23
12
489
1
0
1
0
20
Iglesias Leandro
25
8
604
0
2
0
0
11
Moreyra Gaston
26
6
305
0
0
0
0
10
Pascual Luciano
22
5
280
1
0
0
0
16
Quignon Facundo
33
9
272
0
0
1
0
16
Quinteros Tobias
21
0
0
0
0
0
0
16
Velazquez Joaquin
24
15
722
0
0
1
0
20
Zarate Tobias
25
11
387
0
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
20
Almada Tomas
24
19
1055
2
2
0
0
9
Bazan Nazareno
27
10
535
1
0
1
0
18
Belloso Matias
26
5
95
0
0
0
0
17
Gonzalez Ramon
24
13
921
0
0
5
0
20
Gugenheim Carlos
21
0
0
0
0
0
0
19
Martinez Javier
27
14
748
2
0
0
0
19
Vega Lucas
22
5
131
0
0
0
0
18
Vera Santiago
27
15
746
3
1
1
0
19
Zanotti Milton
22
3
52
0
0
1
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026