Zabreh (Bóng đá, Cộng hòa Séc). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Zabreh
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Cộng hòa Séc
Zabreh
MOL Cup
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Ulenfeld Tomas
19
1
90
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
15
Glos Tom
19
1
45
0
0
0
0
2
Ozorovsky Simon
?
1
45
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
33
Antl Martin
28
2
90
1
0
1
0
7
Grepl Ondrej
17
1
45
0
0
0
0
9
Horak Maxim
18
1
90
0
0
0
0
11
Krc Ales
36
2
45
1
0
0
0
17
Linet Petr
34
1
45
0
0
0
0
4
Lorenc David
19
1
45
0
0
0
0
6
Machan Patrick
20
1
18
0
0
0
0
13
Nizky Filip
23
2
90
1
0
0
0
14
Novotny Vojtech
25
1
90
0
0
0
0
5
Price Richard
25
3
90
3
0
0
0
10
Rozehnal Luka
18
1
72
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
16
Odstrcil Richard
21
1
90
0
0
0
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
20
Barta Michal
36
0
0
0
0
0
0
1
Ulenfeld Tomas
19
1
90
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
15
Glos Tom
19
1
45
0
0
0
0
2
Ozorovsky Simon
?
1
45
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
33
Antl Martin
28
2
90
1
0
1
0
7
Grepl Ondrej
17
1
45
0
0
0
0
9
Horak Maxim
18
1
90
0
0
0
0
11
Krc Ales
36
2
45
1
0
0
0
17
Linet Petr
34
1
45
0
0
0
0
4
Lorenc David
19
1
45
0
0
0
0
6
Machan Patrick
20
1
18
0
0
0
0
13
Nizky Filip
23
2
90
1
0
0
0
14
Novotny Vojtech
25
1
90
0
0
0
0
5
Price Richard
25
3
90
3
0
0
0
10
Rozehnal Luka
18
1
72
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
16
Odstrcil Richard
21
1
90
0
0
0
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026-2027