Yemen (Bóng đá, châu Á). Các kết quả của Yemen
Quan tâm
Các tỉ số Hàng đầu
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Futsal
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
AD
Bóng đá
châu Á
Yemen
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
22
Al Sadi Abdullah
24
3
270
0
0
0
0
1
Aman Mohammed
29
3
270
0
0
0
0
23
Haidar Osama Abdullah
27
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Agag Mamdooh Ban
22
3
113
0
0
0
0
16
Al-Golan Omar
?
6
540
1
0
0
0
14
Al Dugin Ali
23
0
0
0
0
0
0
19
Al Hubaishi Radhawan
32
5
406
0
0
0
0
6
Al Wasmani Rami
29
6
540
0
0
0
0
3
Al Zubaidi Harwan
26
5
450
1
0
2
0
4
Ghaleb Hamzah
24
4
291
0
0
2
0
2
Sahal Nader
29
4
324
0
0
1
0
5
Talal Lotf Amr
26
1
15
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
20
Abdullah Nawaf
31
3
77
0
0
0
0
8
Al-Maari Anes
26
1
56
0
0
0
0
9
Al Dahi Omar
26
6
431
2
0
0
0
7
Al Gahwashi Nasser
27
5
449
12
0
1
0
13
Al Godaimah Emad Hamood
?
0
0
0
0
0
0
11
Al Matari Abdulwasea
31
6
514
1
0
0
0
15
Anbar Osama
31
6
463
0
0
1
0
10
Mohammed Hashem
29
3
22
0
0
0
0
17
Sabarah Abdul Majeed
25
5
231
1
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
21
Al Haimi Youssef
23
0
0
0
0
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Ould Ali Noureddine
53
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu