Sportivo Las Parejas (Bóng đá, Argentina). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Sportivo Las Parejas
Quan tâm
Các tỉ số Hàng đầu
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Futsal
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
AD
Bóng đá
Argentina
Sportivo Las Parejas
Sân vận động:
Sân vận động La Perrera
(Las Parejas)
Sức chứa:
10 000
Torneo Federal
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Lobos Agustin
24
1
90
0
0
0
0
1
San Juan Filipe
25
14
1260
0
0
1
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
14
Camos Aaron
21
1
12
0
0
0
0
2
Fissore Marcos
33
15
1350
1
0
2
0
15
Gauna Julian
31
13
421
0
0
0
0
4
Pollacchi Maximiliano
30
15
1338
0
0
2
0
6
Schmidt Alexis
25
14
1226
1
0
5
0
14
Suarez Emilio
22
8
173
0
0
1
0
7
Taverna Julian
27
4
284
0
0
1
0
13
Urquia Lucio
23
2
33
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
18
Cantadori Ivo
23
2
33
0
0
0
0
16
Galeano Alan
22
1
13
0
0
0
0
7
Hadad Nadir
27
10
489
0
0
1
0
5
Irribarria Martiniano
23
8
615
0
0
4
0
8
Laborie Lautaro
25
15
1199
0
0
3
0
14
Maciel Alan
24
6
215
0
0
0
0
7
Martinez Aaron
24
14
896
0
0
0
0
5
Valenzuela Joaquin
26
12
737
0
0
1
0
5
Villagra Nicolas
24
1
90
0
0
0
0
3
Zanoni Agustin
24
15
871
3
0
4
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
15
Ardanaz Juan
22
1
11
0
0
0
0
18
Cantadori Teo
21
6
80
0
0
0
0
9
Gonzalez Ignacio
25
15
1105
2
0
2
1
17
Moracci Santiago
25
4
75
0
0
2
0
16
Obregon Ramiro
22
6
125
0
0
0
0
20
Piccinini Joel
26
3
58
0
0
0
0
10
Rolon Leonardo
31
11
786
1
0
1
0
19
Roncarolo Valentino
22
2
32
0
0
1
0
11
Schonfeld Gonzalo
28
15
1037
1
0
1
0
17
Villalba Guillermo
30
9
199
1
0
0
1
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Lobos Agustin
24
1
90
0
0
0
0
1
San Juan Filipe
25
14
1260
0
0
1
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
16
Bohnhoff Yair
22
0
0
0
0
0
0
14
Camos Aaron
21
1
12
0
0
0
0
2
Fissore Marcos
33
15
1350
1
0
2
0
15
Gauna Julian
31
13
421
0
0
0
0
4
Pollacchi Maximiliano
30
15
1338
0
0
2
0
6
Schmidt Alexis
25
14
1226
1
0
5
0
14
Suarez Emilio
22
8
173
0
0
1
0
7
Taverna Julian
27
4
284
0
0
1
0
13
Urquia Lucio
23
2
33
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
18
Cantadori Ivo
23
2
33
0
0
0
0
16
Galeano Alan
22
1
13
0
0
0
0
7
Hadad Nadir
27
10
489
0
0
1
0
5
Irribarria Martiniano
23
8
615
0
0
4
0
8
Laborie Lautaro
25
15
1199
0
0
3
0
14
Maciel Alan
24
6
215
0
0
0
0
7
Martinez Aaron
24
14
896
0
0
0
0
5
Valenzuela Joaquin
26
12
737
0
0
1
0
5
Villagra Nicolas
24
1
90
0
0
0
0
3
Zanoni Agustin
24
15
871
3
0
4
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
15
Ardanaz Juan
22
1
11
0
0
0
0
18
Cantadori Teo
21
6
80
0
0
0
0
9
Gonzalez Ignacio
25
15
1105
2
0
2
1
17
Moracci Santiago
25
4
75
0
0
2
0
16
Obregon Ramiro
22
6
125
0
0
0
0
20
Piccinini Joel
26
3
58
0
0
0
0
10
Rolon Leonardo
31
11
786
1
0
1
0
19
Roncarolo Valentino
22
2
32
0
0
1
0
11
Schonfeld Gonzalo
28
15
1037
1
0
1
0
17
Villalba Guillermo
30
9
199
1
0
0
1
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026