Newcastle Utd Nữ (Bóng đá, Anh). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Newcastle Utd Nữ
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Anh
Newcastle Utd Nữ
Sân vận động:
Gateshead International Stadium
(Gateshead)
Sức chứa:
11 800
FA Cup Nữ
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Tamminen Anna
31
1
90
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
22
Joel Lois Kathleen
27
1
63
0
0
0
0
25
Mannion Aoife
30
1
90
0
0
0
0
5
Purfield Jemma
29
1
90
0
0
0
0
3
Stokes Demi
34
1
75
0
0
0
0
2
Wardlaw Charlotte
23
1
90
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
4
Nobbs Jordan
33
1
90
0
0
0
0
10
Pike Molly
25
1
90
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
11
Gregory Freya
23
1
15
0
0
0
0
9
Hayles Shania
26
1
62
0
0
0
0
26
Lumsden Beth
27
1
90
0
0
0
0
35
Murphy Emily
23
1
28
0
0
0
0
20
Sevenius Oona
22
1
90
0
0
0
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
27
Hawkins Hannah
31
0
0
0
0
0
0
13
Moan Claudia
26
0
0
0
0
0
0
1
Tamminen Anna
31
1
90
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Cooper Deanna
33
0
0
0
0
0
0
15
Grec Malgorzata
26
0
0
0
0
0
0
22
Joel Lois Kathleen
27
1
63
0
0
0
0
25
Mannion Aoife
30
1
90
0
0
0
0
23
Nemeth Hanna
27
0
0
0
0
0
0
5
Purfield Jemma
29
1
90
0
0
0
0
3
Stokes Demi
34
1
75
0
0
0
0
2
Wardlaw Charlotte
23
1
90
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
24
Akpan Ashanti
20
0
0
0
0
0
0
7
Gautrat Morgan
33
0
0
0
0
0
0
8
Kelly Emma
29
0
0
0
0
0
0
14
Larsson Emilia
28
0
0
0
0
0
0
21
McQuade Jasmine
23
0
0
0
0
0
0
4
Nobbs Jordan
33
1
90
0
0
0
0
10
Pike Molly
25
1
90
0
0
0
0
53
Richardson Abbie
?
0
0
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
17
Charley Simone
31
0
0
0
0
0
0
11
Gregory Freya
23
1
15
0
0
0
0
9
Hayles Shania
26
1
62
0
0
0
0
26
Lumsden Beth
27
1
90
0
0
0
0
35
Murphy Emily
23
1
28
0
0
0
0
20
Sevenius Oona
22
1
90
0
0
0
0
18
Torpey Kaitlyn
26
0
0
0
0
0
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2025-2026