KKS Kalisz (Bóng đá, Ba Lan). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của KKS Kalisz
Quan tâm
Các tỉ số Hàng đầu
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Futsal
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
AD
Bóng đá
Ba Lan
KKS Kalisz
Sân vận động:
Stadion Miejski
(Kalisz)
Sức chứa:
8 166
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Krakowiak Maciej
33
0
0
0
0
0
0
14
Sobieraj Wiktor
17
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
23
Bialczyk Maciej
23
0
0
0
0
0
0
22
Derkacz Krystian
21
0
0
0
0
0
0
30
Grabowski Marcin
26
0
0
0
0
0
0
35
Kieliba Bartosz
35
0
0
0
0
0
0
5
Staszak Jakub
23
0
0
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
8
Andruszko Mateusz
20
0
0
0
0
0
0
71
Banasiak Patrick
20
0
0
0
0
0
0
6
Cierpka Adrian
31
0
0
0
0
0
0
21
Flak Jan
24
0
0
0
0
0
0
9
Flisiuk Kacper
21
0
0
0
0
0
0
20
Janiak Kacper
25
0
0
0
0
0
0
80
Kort Filip
23
0
0
0
0
0
0
26
Mielcarek Oskar
16
0
0
0
0
0
0
17
Mocny Pawel
18
0
0
0
0
0
0
19
Paszkowski Filip
19
0
0
0
0
0
0
16
Putno Bartlomiej
29
0
0
0
0
0
0
13
Ranis Filip
19
0
0
0
0
0
0
4
Wypych Mateusz
28
0
0
0
0
0
0
37
Zawistowski Nikodem
25
0
0
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
10
Danielak Karol
34
0
0
0
0
0
0
59
Zdybowicz Przemyslaw
26
0
0
0
0
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Gosciniak Michal
27
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2025-2026