Independiente (Bóng đá, Panama). Các lịch thi đấu của Independiente
Quan tâm
Các tỉ số Hàng đầu
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Futsal
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
AD
Bóng đá
Panama
Independiente
Sân vận động:
Estadio Agustín Muquita Sánchez
(La Chorrera)
Sức chứa:
3 040
LPF
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
83
Leon Guillermo
17
1
90
0
0
0
0
1
Rodriguez Alex
35
11
990
0
0
2
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
18
Ambuila Liam
23
4
161
0
0
1
0
5
Angulo Garces Kevin Jose
24
9
810
0
0
1
0
53
Castillo Filipe
?
2
154
0
0
0
0
3
Davis Orman
23
8
720
0
0
0
0
4
Hormechea Chin
29
6
420
0
0
1
0
27
Morales Abdul
20
10
332
0
0
1
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
10
Aguila Rafael
29
12
1060
0
0
2
0
13
Arboleda Javier
19
9
673
0
0
3
0
26
Berrocal Omar
22
8
251
1
0
1
0
7
Caicedo Angel
26
8
428
0
0
1
0
6
Fields Luis
23
4
120
0
0
2
0
45
Lay Cesar
18
1
17
0
0
0
0
21
Modelo Jair
21
11
947
0
0
4
0
2
Phillips Kevin
22
8
651
0
0
1
0
8
Ramirez Yeison
24
11
872
1
0
1
0
20
Rivera Osman
?
2
4
0
0
0
0
15
Vasquez Yeyson
24
9
286
2
0
0
0
23
Yau Moises
26
2
76
0
0
2
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
28
Bonilla Keny
23
9
482
1
0
0
0
52
Cifuentes Alexander
20
1
80
0
0
1
0
25
Contreras Davis
24
12
894
4
0
0
0
43
Gomez Vecchio
?
2
74
0
0
1
0
16
Obando Jafet
20
10
701
4
0
2
1
19
Petit Daniel
22
3
103
0
0
0
0
17
Rivas Ronaldo
21
5
135
0
0
1
0
9
Tejada Leonel
23
3
30
0
0
0
0
54
Torres Abdiel
20
1
46
0
0
0
0
22
Waterman Brandon
20
5
120
0
0
0
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
83
Leon Guillermo
17
1
90
0
0
0
0
61
Mock Antonio
19
0
0
0
0
0
0
1
Rodriguez Alex
35
11
990
0
0
2
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
18
Ambuila Liam
23
4
161
0
0
1
0
5
Angulo Garces Kevin Jose
24
9
810
0
0
1
0
53
Castillo Filipe
?
2
154
0
0
0
0
3
Davis Orman
23
8
720
0
0
0
0
4
Hormechea Chin
29
6
420
0
0
1
0
27
Morales Abdul
20
10
332
0
0
1
0
58
Reyes Renco
17
0
0
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
10
Aguila Rafael
29
12
1060
0
0
2
0
41
Altamirano Abraham
17
0
0
0
0
0
0
13
Arboleda Javier
19
9
673
0
0
3
0
26
Berrocal Omar
22
8
251
1
0
1
0
7
Caicedo Angel
26
8
428
0
0
1
0
16
Daza Carlos
19
0
0
0
0
0
0
6
Fields Luis
23
4
120
0
0
2
0
18
Garcia Luis
20
0
0
0
0
0
0
45
Lay Cesar
18
1
17
0
0
0
0
21
Modelo Jair
21
11
947
0
0
4
0
47
Montero Cesar
?
0
0
0
0
0
0
2
Phillips Kevin
22
8
651
0
0
1
0
8
Ramirez Yeison
24
11
872
1
0
1
0
20
Rivera Osman
?
2
4
0
0
0
0
15
Vasquez Yeyson
24
9
286
2
0
0
0
23
Yau Moises
26
2
76
0
0
2
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
28
Bonilla Keny
23
9
482
1
0
0
0
52
Cifuentes Alexander
20
1
80
0
0
1
0
25
Contreras Davis
24
12
894
4
0
0
0
43
Gomez Vecchio
?
2
74
0
0
1
0
16
Obando Jafet
20
10
701
4
0
2
1
19
Petit Daniel
22
3
103
0
0
0
0
17
Rivas Ronaldo
21
5
135
0
0
1
0
9
Tejada Leonel
23
3
30
0
0
0
0
54
Torres Abdiel
20
1
46
0
0
0
0
22
Waterman Brandon
20
5
120
0
0
0
0
Tóm tắt
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026