Bóng đá: Holy Stars - đội hình
Quan tâm
Các tỉ số Hàng đầu
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Futsal
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
AD
Bóng đá
Ghana
Holy Stars
Sân vận động:
Sân vận động tưởng niệm Crosby Awuah
(Nzema Anyinase)
Sức chứa:
5 000
Premier League
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
42
Asempah Prince
26
3
187
0
0
0
0
1
Kassi Tayi Dubi
20
22
1973
0
0
2
1
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
40
Amponsah Prince
23
7
284
0
0
1
0
34
Arhin Peter
22
11
712
0
0
3
0
55
Asante Francis
19
16
1327
0
0
2
0
24
Bismark Osei
19
5
56
0
0
0
0
33
Blay Boniface
17
14
640
0
0
1
0
14
Brace Emmanuel
19
3
150
0
0
0
0
31
Dagbatey Basit Abdul
21
4
316
0
0
0
0
30
Ibrahim Zumah
23
7
528
0
0
3
0
37
Kwame Emmanuel
18
16
1440
0
0
4
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
15
Adams Konda
19
3
56
0
0
0
0
8
Appiah Gabriel
23
10
477
0
0
1
0
4
Author Moses
20
19
1630
1
0
3
0
12
Baffoe Kingsford
?
6
485
0
0
1
0
5
Boadi Enis
26
5
366
0
0
0
0
27
Boazee Jacob
24
24
2070
1
0
2
0
36
Gadeseh Lawrence
18
4
161
0
0
0
0
13
Hagan Koffie
29
11
553
0
0
5
1
17
Marfo Cosmos
?
6
63
0
0
0
0
28
Minimsaah Elim
?
4
105
0
0
0
0
32
Nana George Kissi
24
11
574
0
0
2
0
6
Oteng Francis
37
23
1913
1
0
2
0
25
Quaison Gideon
20
20
1509
0
0
4
0
77
Simba Sylvester
24
19
1256
3
0
3
0
10
Somiah Richmond
29
10
606
2
0
0
0
22
Yakubu Issah
33
17
1329
1
0
2
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
37
Agyemang Prince
33
2
137
0
0
0
0
9
Appiah Patrick
31
5
343
0
0
0
0
68
Bismark Tey
?
10
377
1
0
2
0
35
Gamor Prince
25
9
376
0
0
0
0
18
Gyapong Clement
?
2
71
0
0
0
0
9
Ocran Patrick
?
1
90
0
0
0
0
19
Tweneboah Prince
19
26
2293
8
0
2
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
42
Asempah Prince
26
3
187
0
0
0
0
1
Kassi Tayi Dubi
20
22
1973
0
0
2
1
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
40
Amponsah Prince
23
7
284
0
0
1
0
34
Arhin Peter
22
11
712
0
0
3
0
55
Asante Francis
19
16
1327
0
0
2
0
24
Bismark Osei
19
5
56
0
0
0
0
33
Blay Boniface
17
14
640
0
0
1
0
14
Brace Emmanuel
19
3
150
0
0
0
0
31
Dagbatey Basit Abdul
21
4
316
0
0
0
0
30
Ibrahim Zumah
23
7
528
0
0
3
0
37
Kwame Emmanuel
18
16
1440
0
0
4
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
15
Adams Konda
19
3
56
0
0
0
0
8
Appiah Gabriel
23
10
477
0
0
1
0
4
Author Moses
20
19
1630
1
0
3
0
12
Baffoe Kingsford
?
6
485
0
0
1
0
5
Boadi Enis
26
5
366
0
0
0
0
27
Boazee Jacob
24
24
2070
1
0
2
0
36
Gadeseh Lawrence
18
4
161
0
0
0
0
13
Hagan Koffie
29
11
553
0
0
5
1
17
Marfo Cosmos
?
6
63
0
0
0
0
28
Minimsaah Elim
?
4
105
0
0
0
0
32
Nana George Kissi
24
11
574
0
0
2
0
6
Oteng Francis
37
23
1913
1
0
2
0
25
Quaison Gideon
20
20
1509
0
0
4
0
77
Simba Sylvester
24
19
1256
3
0
3
0
10
Somiah Richmond
29
10
606
2
0
0
0
22
Yakubu Issah
33
17
1329
1
0
2
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
37
Agyemang Prince
33
2
137
0
0
0
0
9
Appiah Patrick
31
5
343
0
0
0
0
68
Bismark Tey
?
10
377
1
0
2
0
35
Gamor Prince
25
9
376
0
0
0
0
18
Gyapong Clement
?
2
71
0
0
0
0
9
Ocran Patrick
?
1
90
0
0
0
0
19
Tweneboah Prince
19
26
2293
8
0
2
0
Tóm tắt
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2025-2026