Hegelmann Litauen 2 (Bóng đá, Lithuania). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Hegelmann Litauen 2
Quan tâm
Các tỉ số Hàng đầu
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Futsal
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
AD
Bóng đá
Lithuania
Hegelmann Litauen 2
Sân vận động:
Sân vận động Raudondvaris
(Raudondvario)
Sức chứa:
1 500
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
31
Bagdonavicius Rokas
22
0
0
0
0
0
0
22
Brazinskas Arijus
25
0
0
0
0
0
0
37
Morkunas Rokas
19
0
0
0
0
0
0
99
Naskauskas Gabrielius
17
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
35
Giedraitis Titas
21
0
0
0
0
0
0
66
Kukta Patrikas
29
0
0
0
0
0
0
58
Pangonis Lukas
30
0
0
0
0
0
0
59
Polujanski Alexander
21
0
0
0
0
0
0
87
Popiera Tadas
22
0
0
0
0
0
0
60
Sendzikas Mantas
19
0
0
0
0
0
0
42
Sinkevicius Rokas
19
0
0
0
0
0
0
26
Slendzoka Domas
21
0
0
0
0
0
0
55
Stelmokas Nojus
17
0
0
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
8
Armalas Arnas
18
0
0
0
0
0
0
27
Azouazi Yanis
21
0
0
0
0
0
0
13
Bouteba Maisser Ramy
22
0
0
0
0
0
0
77
Freire Wesley
21
0
0
0
0
0
0
80
Gedziunas Simas
25
0
0
0
0
0
0
17
Harouna Abdoul
19
0
0
0
0
0
0
88
Janusa Karolis
19
0
0
0
0
0
0
71
Jonavicius Elingas
19
0
0
0
0
0
0
25
Keliauskas Kipras
23
0
0
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
20
Jonaitis Lukas
19
0
0
0
0
0
0
19
Pasilys Dominykas
21
0
0
0
0
0
0
98
Pastukas Justas
20
0
0
0
0
0
0
92
Rudzionis Arnas
17
0
0
0
0
0
0
24
Sinkevicius Domas
17
0
0
0
0
0
0
16
Spycius Arnas
23
0
0
0
0
0
0
29
Stulgys Eimantas
?
0
0
0
0
0
0
23
Zukovskis Justas
19
0
0
0
0
0
0
Tóm tắt
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2025