Deportes Temuco (Bóng đá, Chilê). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Deportes Temuco
Quan tâm
Các tỉ số Hàng đầu
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Futsal
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
AD
Bóng đá
Chilê
Deportes Temuco
Sân vận động:
Estadio Municipal Germán Becker
(Temuco)
Sức chứa:
18 413
Copa Chile
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
13
Urra Yerko
29
1
90
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
20
Lavin Vicente
22
1
90
0
0
0
0
5
Lettieri Enzo
27
1
90
0
0
0
0
8
Troncoso Bryan
25
1
46
0
0
1
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
30
Astete Nicolas
32
1
88
0
0
0
0
25
Campos Sebastian
?
1
77
1
0
0
0
6
Contreras Paulo
20
1
69
0
0
0
0
27
Nunez Gomez Camilo Alejandro
31
1
90
0
0
0
0
17
Ortega Franco
29
1
45
0
0
0
0
15
Valdivia Brayan
31
1
22
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
14
Cuadra Maximiliano
30
1
14
0
0
0
0
29
Huanca Cesar
24
1
77
0
0
0
0
22
Ithal Mathiias
19
1
3
0
0
0
0
12
Rincon Cristian
18
1
14
0
0
0
0
16
Rivera Faundez Nicolas Andres
27
1
90
0
0
1
0
7
Torrealba Maximiliano
23
1
90
0
0
0
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Garrido Juan
22
0
0
0
0
0
0
12
Martinez Jose
22
0
0
0
0
0
0
33
Quintun Benjamin
20
0
0
0
0
0
0
13
Urra Yerko
29
1
90
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
20
Lavin Vicente
22
1
90
0
0
0
0
5
Lettieri Enzo
27
1
90
0
0
0
0
3
Sanhueza Mora Miguel Alejandro
34
0
0
0
0
0
0
8
Troncoso Bryan
25
1
46
0
0
1
0
21
Zambrano Pardo Diego Alejandro
27
0
0
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Aros Vincente
18
0
0
0
0
0
0
30
Astete Nicolas
32
1
88
0
0
0
0
18
Buonanotte Diego
37
0
0
0
0
0
0
25
Campos Sebastian
?
1
77
1
0
0
0
6
Contreras Paulo
20
1
69
0
0
0
0
27
Nunez Gomez Camilo Alejandro
31
1
90
0
0
0
0
17
Ortega Franco
29
1
45
0
0
0
0
32
Perez Nicolas
18
0
0
0
0
0
0
15
Valdivia Brayan
31
1
22
0
0
0
0
29
Velasquez Julio
22
0
0
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
9
Acevedo Luis
29
0
0
0
0
0
0
14
Cuadra Maximiliano
30
1
14
0
0
0
0
27
Gonzalez Rodrigo
30
0
0
0
0
0
0
29
Huanca Cesar
24
1
77
0
0
0
0
22
Ithal Mathiias
19
1
3
0
0
0
0
7
Molina Sebastian
24
0
0
0
0
0
0
11
Reynero Felipe
36
0
0
0
0
0
0
12
Rincon Cristian
18
1
14
0
0
0
0
16
Rivera Faundez Nicolas Andres
27
1
90
0
0
1
0
7
Torrealba Maximiliano
23
1
90
0
0
0
0
Tóm tắt
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2025