Cruz Azul Nữ (Bóng đá, Mexico). Các kết quả của Cruz Azul Nữ
Quan tâm
Các tỉ số Hàng đầu
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Futsal
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
AD
Bóng đá
Mexico
Cruz Azul Nữ
Sân vận động:
Instalaciones La Noria Cancha 1
(Ciudad de Mexico)
Sức chứa:
2 000
Liga MX Nữ
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Godinez Alejandria
32
35
3150
0
0
5
0
1
Villeda Milena
24
2
180
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
4
Ana Carolina
29
10
825
1
0
4
0
23
Gutierrez Ivonne
23
34
2561
2
0
3
1
16
Martinez Lia
20
15
830
0
0
0
0
11
Mendoza Desiree
23
15
988
0
0
2
0
2
Miranda Valeria
33
23
1990
1
0
2
0
3
Robe Leigh-Anne
32
32
2489
1
0
6
1
6
Rodriguez Liliana
30
13
673
1
0
0
0
26
Torres Angelica
25
14
1052
0
0
0
0
19
Valdez Valeria
32
30
2082
5
0
1
1
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
33
Chavarin Aerial
28
29
2319
23
0
3
0
28
Garcia Ana
31
22
732
1
0
3
0
17
Kirsch-Downs Clarissa
29
5
152
0
0
1
0
14
Leon Mia
21
12
421
0
0
2
0
8
Lomeli Alejandra
21
33
1756
4
0
3
0
9
Martinez Maldonado Ana Lucia
36
36
2856
11
0
0
0
21
Martinez Rocio
24
3
80
0
0
0
0
17
Montano Osuna Maria Cristina
18
7
574
2
0
0
0
24
Osorio Hanna
18
8
296
0
0
0
0
69
Rueda Renata
17
1
6
0
0
0
0
20
Salmoran Diana
20
3
72
0
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
18
Abam Michaela
28
14
998
4
0
5
0
7
Angeles Lizabeth
35
26
1762
4
0
4
0
13
Calderon Daniela
28
36
1312
8
0
4
0
5
Frias Andrea
22
10
574
0
0
2
0
15
Grimaldo Niomi
20
16
760
3
0
0
0
29
Kanu Uchenna
28
13
645
10
0
1
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Noble Javier
52
Testas Diego
42
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Godinez Alejandria
32
35
3150
0
0
5
0
1
Villeda Milena
24
2
180
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
4
Ana Carolina
29
10
825
1
0
4
0
23
Gutierrez Ivonne
23
34
2561
2
0
3
1
16
Martinez Lia
20
15
830
0
0
0
0
11
Mendoza Desiree
23
15
988
0
0
2
0
2
Miranda Valeria
33
23
1990
1
0
2
0
3
Robe Leigh-Anne
32
32
2489
1
0
6
1
6
Rodriguez Liliana
30
13
673
1
0
0
0
26
Torres Angelica
25
14
1052
0
0
0
0
19
Valdez Valeria
32
30
2082
5
0
1
1
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
33
Chavarin Aerial
28
29
2319
23
0
3
0
28
Garcia Ana
31
22
732
1
0
3
0
17
Kirsch-Downs Clarissa
29
5
152
0
0
1
0
14
Leon Mia
21
12
421
0
0
2
0
8
Lomeli Alejandra
21
33
1756
4
0
3
0
9
Martinez Maldonado Ana Lucia
36
36
2856
11
0
0
0
21
Martinez Rocio
24
3
80
0
0
0
0
17
Montano Osuna Maria Cristina
18
7
574
2
0
0
0
24
Osorio Hanna
18
8
296
0
0
0
0
69
Rueda Renata
17
1
6
0
0
0
0
20
Salmoran Diana
20
3
72
0
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
18
Abam Michaela
28
14
998
4
0
5
0
7
Angeles Lizabeth
35
26
1762
4
0
4
0
13
Calderon Daniela
28
36
1312
8
0
4
0
5
Frias Andrea
22
10
574
0
0
2
0
15
Grimaldo Niomi
20
16
760
3
0
0
0
29
Kanu Uchenna
28
13
645
10
0
1
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Noble Javier
52
Testas Diego
42
Tóm tắt
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2025-2026